Giao dịch trung gian
Đổi Mật Khẩu NRO Tự Động
Data NRO
Thông Báo Boss
Hỗ trợ
Cộng đồng
Thêm
Nạp tiền
Giao dịch trung gian
Đổi Mật Khẩu NRO Tự Động
Data NRO
Menu
Thư viện NRO
Tra cứu trang bị, cải trang và dữ liệu Ngọc Rồng Online.
Kỹ năng
NPC
Quái vật
Trang bị
Map
List
Grid
Mới → Cũ
Hiển thị
49
-
72
của
96
bản ghi
Trước
1
2
3
4
Sau
Quỷ già
ID:
47
HP:
120,000
Speed:
2
Type:
1
Quỷ da tím
ID:
46
HP:
110,000
Speed:
2
Type:
1
Quỷ đầu vàng
ID:
45
HP:
100,000
Speed:
2
Type:
1
Quỷ đầu nhọn
ID:
44
HP:
90,000
Speed:
2
Type:
1
Thằn lằn xanh
ID:
43
HP:
80,000
Speed:
2
Type:
4
Raspberry
ID:
42
HP:
70,000
Speed:
2
Type:
1
Appule
ID:
41
HP:
60,000
Speed:
2
Type:
1
Soldier
ID:
40
HP:
50,000
Speed:
2
Type:
1
Nappa
ID:
39
HP:
40,000
Speed:
2
Type:
1
Robot thép
ID:
38
HP:
30,000
Speed:
2
Type:
1
Robot bay
ID:
37
HP:
30,000
Speed:
2
Type:
4
Sói xám
ID:
36
HP:
30,000
Speed:
2
Type:
1
Lính độc nhãn
ID:
35
HP:
30,000
Speed:
2
Type:
1
Lính độc nhãn
ID:
34
HP:
30,000
Speed:
2
Type:
1
Quỷ địa ngục
ID:
33
HP:
3,000
Speed:
2
Type:
4
Quỷ đầu to
ID:
32
HP:
3,000
Speed:
2
Type:
4
Không tặc
ID:
31
HP:
3,000
Speed:
2
Type:
4
Quỷ bay 2
ID:
30
HP:
1,500
Speed:
2
Type:
4
Phi long 2
ID:
29
HP:
1,500
Speed:
2
Type:
4
Thằn lằn bay 2
ID:
28
HP:
1,500
Speed:
2
Type:
4
Akkuman
ID:
27
HP:
20,000
Speed:
2
Type:
1
Drum
ID:
26
HP:
20,000
Speed:
2
Type:
1
Tambourine
ID:
25
HP:
20,000
Speed:
2
Type:
4
Quỷ mập
ID:
24
HP:
6,000
Speed:
2
Type:
1
Hiển thị
49
-
72
của
96
bản ghi
Trước
1
2
3
4
Sau