Giao dịch trung gian
Đổi Mật Khẩu NRO Tự Động
Data NRO
Thông Báo Boss
Hỗ trợ
Cộng đồng
Thêm
Nạp tiền
Giao dịch trung gian
Đổi Mật Khẩu NRO Tự Động
Data NRO
Menu
Thư viện NRO
Tra cứu trang bị, cải trang và dữ liệu Ngọc Rồng Online.
Kỹ năng
NPC
Quái vật
Trang bị
Map
List
Grid
Mới → Cũ
Hiển thị
25
-
48
của
96
bản ghi
Trước
1
2
3
4
Sau
Vua Bạch Tuộc
ID:
71
HP:
1,500,000
Speed:
1
Type:
1
Hirudegarn
ID:
70
HP:
40,000,000
Speed:
1
Type:
1
Da xanh
ID:
69
HP:
500,000
Speed:
2
Type:
4
Kado
ID:
68
HP:
450,000
Speed:
2
Type:
1
Abo
ID:
67
HP:
400,000
Speed:
2
Type:
1
Tai tím
ID:
66
HP:
350,000
Speed:
2
Type:
1
Xên con cấp 8
ID:
65
HP:
550,000
Speed:
3
Type:
1
Xên con cấp 7
ID:
64
HP:
500,000
Speed:
3
Type:
1
Xên con cấp 6
ID:
63
HP:
450,000
Speed:
3
Type:
1
Xên con cấp 5
ID:
62
HP:
400,000
Speed:
3
Type:
1
Xên con cấp 4
ID:
61
HP:
350,000
Speed:
3
Type:
1
Xên con cấp 3
ID:
60
HP:
300,000
Speed:
3
Type:
1
Xên con cấp 2
ID:
59
HP:
250,000
Speed:
3
Type:
1
Xên con cấp 1
ID:
58
HP:
200,000
Speed:
3
Type:
1
Khỉ lông vàng
ID:
57
HP:
450,000
Speed:
2
Type:
1
Khỉ lông đỏ
ID:
56
HP:
400,000
Speed:
2
Type:
1
Khỉ giáp sắt
ID:
55
HP:
350,000
Speed:
2
Type:
1
Khỉ lông đen
ID:
54
HP:
300,000
Speed:
2
Type:
1
Lính vũ trụ
ID:
53
HP:
170,000
Speed:
2
Type:
1
Lính tai dài
ID:
52
HP:
160,000
Speed:
2
Type:
1
Lính đầu trọc
ID:
51
HP:
150,000
Speed:
1
Type:
1
Quỷ chim
ID:
50
HP:
180,000
Speed:
2
Type:
4
Dơi da xanh
ID:
49
HP:
140,000
Speed:
2
Type:
4
Cá sấu
ID:
48
HP:
130,000
Speed:
2
Type:
1
Hiển thị
25
-
48
của
96
bản ghi
Trước
1
2
3
4
Sau